blind spot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm mù (vật lý): Vùng trên võng mạc của mắt nơi dây thần kinh thị giác đi vào, không có tế bào cảm thụ ánh sáng, do đó không nhạy cảm với ánh sáng và không thể nhìn thấy hình ảnh.
- Điểm mù (nghĩa bóng): Một lĩnh vực, chủ đề, hoặc khía cạnh mà một người thiếu hiểu biết, có thành kiến, hoặc không thể đánh giá một cách khách quan và hợp lý.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vật lý:
- When driving, you should always check your blind spots before changing lanes. (Khi lái xe, bạn nên luôn kiểm tra điểm mù của mình trước khi chuyển làn.)
- The blind spot in each eye is a natural part of human vision. (Điểm mù trong mỗi mắt là một phần tự nhiên của thị giác con người.)
Nghĩa bóng:
- Golf is one of his blind spots and he's proud of it. (Golf là một điểm mù của anh ấy và anh ấy tự hào về điều đó.)
- She has a blind spot when it comes to recognizing her own mistakes. (Cô ấy có một điểm mù khi nói đến việc nhận ra lỗi lầm của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "have a blind spot for something": Có một điểm mù về điều gì đó, tức là không thể hiểu hoặc đánh giá đúng về nó.
- He has a blind spot for modern art, finding it completely meaningless. (Anh ấy có một điểm mù với nghệ thuật hiện đại, thấy nó hoàn toàn vô nghĩa.)
- "blind spot in the system": Một điểm yếu hoặc lỗ hổng trong một hệ thống, quy trình, hoặc tổ chức mà không ai chú ý đến.
- The security team discovered a blind spot in the surveillance system. (Đội an ninh đã phát hiện ra một điểm mù trong hệ thống giám sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Blindness (n): Sự mù lòa.
- Blindness can be caused by various eye diseases. (Mù lòa có thể do nhiều bệnh về mắt gây ra.)
- Blindly (adv): Một cách mù quáng, không nhìn thấy.
- He blindly followed the instructions without questioning them. (Anh ấy mù quáng làm theo hướng dẫn mà không đặt câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Achilles' heel (n): Điểm yếu chí tử (nghĩa bóng, tương tự điểm mù).
- Weak point (n): Điểm yếu.
- Area of ignorance (n): Khu vực thiếu hiểu biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blind out: Làm mờ hoặc che khuất tầm nhìn (hiếm dùng).
- The fog blinded out the entire landscape. (Sương mù đã che khuất toàn bộ cảnh quan.)
Thành ngữ liên quan
- Love is blind: Tình yêu là mù quáng (ám chỉ việc không thấy khuyết điểm của người mình yêu).
- Turn a blind eye to something: Cố tình phớt lờ, không để ý đến điều gì đó.
- The manager turned a blind eye to the employee's lateness. (Người quản lý đã cố tình phớt lờ việc nhân viên đến muộn.)